GIẢNG VIÊN |
MÔN GIẢNG DẠY |
Tổ Nghe Nói |
|
Th.S. Nguyễn Như Quỳnh (T ổ trưởng) |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
ThS. Lê Hồ Hương |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Th.S. Nguyễn Thị Hoài Minh |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Th.S. Lý Quốc Phú |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Th.S. Nguyễn Thị Thúy Loan |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
CN. Nguyễn Minh Trang |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Th.S. Nguyễn Thị Thanh Hà |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
Bà Nguyễn Vũ Phương Thảo |
Luyện Phát Âm Anh Mỹ |
ThS. Nguyễn Thị Xuân Lan |
Luyện Phát Âm Anh Mỹ |
ThS. Nguyễn Đông Phương Tiên |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
ThS. Sạch An Khang |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 Nghệ Thuật Hùng Biện |
ThS. Đỗ Phát Lợi |
Nghe Nói 1, 2, 3, 4, 5, 6 Nghệ Thuật Hùng Biện |
Tổ Đọc Hiểu |
Th.S Nguyễn Kim Quý (Tổ Trưởng) |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Dung |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
Th.S. Lê Quang Trực |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
Th.S. Nguyễn Thị Hạnh |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
ThS. Ngô Thị Bạch Loan |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
CN. Đoàn Thị Phương Lan |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
ThS. Hoàng Thị Bích Thảo |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
Ông Nguyễn Ngọc Thảo |
Đọc Hiểu 1, 2, 3, 4 |
Tổ Viết |
Th.S. Lê Phương Thảo (Tổ Trưởng) |
Viết 1, 2, 3, Viết Tiểu Luận |
Th.S. Đinh Thị Nga |
Ngữ Pháp, Viết 1, 2 |
Th.S. Huỳnh Xuân Nhựt |
Viết 1, 2, 3, 4 |
Th.S. Lê Quang Trực |
Viết tiểu luận |
Th.S. Lưu Văn Thắng |
Ngữ pháp,Viết 1 |
TS. Trần Thị Thanh Diệu |
Ngữ pháp, Viết 1, 2, 3 |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyền |
Viết Tiểu Luận |
Th.S. Võ Thị Ngọc Thảo |
Viết 1, 2, 3 |
CN. Nguyễn Thị Kiều Miên |
Viết 1, 2, 3 |
CN. Nguyễn Mạnh Thảo |
Viết 1, 2, 3, Viết tiểu luận |
Tổ Biên - Phiên Dịch |
CN. Nguyễn Vũ Phương Thảo (Tổ Trưởng) |
Luyện Dịch 1, 2, 3 |
ThS. Ngô Thị Bạch Loan |
Biên – Phiên Văn phòng |
Th.S. Lê Hiền Thảo |
Biên - Phiên Dịch Du Lịch |
TS. Nguyễn Đình Thu |
Biên - Phiên Dịch Thương mại |
TS. Nguyễn Đức Châu |
Phiên Dịch Du lịch –Thương mại |
Th.S. Trần Đức Thuận |
Biên - Phiên Dịch Thương mại |
Th.S. Nguyễn Ngọc Tuyền |
Biên Dịch Du lịch –Thương mại |
Th.S. Phạm Khắc Thông |
Biên - Phiên Dịch Du Lịch, Văn Phòng |
CN Trần Hoàng Nam |
Luyện Dịch 1, 2, 3 |
Th.S. Phạm Khắc Thông |
Biên - Phiên Dịch Du Lịch, Văn Phòng |
CN. Nguyễn Mạnh Thảo |
Biên Dịch Du lịch –Thương mại |
ThS. Lý Thị Mỹ Hạnh |
Luyện Dịch 1, 2, 3 |
Tổ Ngôn Ngữ Học |
Th.S. Nguyễn Thúy Nga (Tổ Trưởng) |
Cú Pháp - Hình Thái Học, Ngữ Nghĩa Học |
Th.S. Nguyễn Ngọc Tuyền |
Ngữ Âm – Âm Vị Học, Cú pháp – Hình thái học |
Th.S. Nguyễn Quốc Bảo |
Ngữ âm – Âm vị học, Cú Pháp - Hình Thái Học, Ngữ Nghĩa Học |
ThS. Nguyễn Thị Xuân Lan |
Cú pháp –Hình thái học |
Th.S. Nguyễn Trí Bình |
Cú Pháp - Hình Thái Học, Ngữ Nghĩa Học |
Th.S. Quách Thị Vân Trang |
Ngữ Âm - Âm Vị Học |
TS. Trần Thị Thanh Diệu |
Ngữ Âm - Âm Vị Học, Cú pháp –Hình thái học |
Tổ Phương Pháp Giảng Dạy |
Th.S. Phan Thị Thu Nga (Tổ Trưởng) |
Thực Hành Giảng Dạy |
Th.S. Lê Hồ Hương |
PP Kiểm Tra và Đánh Giá Học Tập |
Th.S. Lưu Vũ Xuân Lan |
Tâm Lý Giáo Dục |
TS. Phan Thị Lệ Hoa |
Thực Hành Giảng Dạy |
Th.S. Trương Thị Bích Thanh |
PP Kiểm Tra và Đánh Giá Học Tập |
CN Trần Thiên Sơn |
Tâm Lý Giáo Dục |
ThS. Bùi Thị Phương Dung |
Tâm Lý Giáo Dục, Phương Pháp GD1 |
ThS. Nguyễn Thị Hoài Minh |
Thực Hành Giảng Dạy, Phương Pháp GD1, 2 |
ThS. Lê Phương Thảo |
Thực Hành Giảng Dạy, Phương Pháp GD1 |
ThS. Huỳnh Xuân Nhựt |
Phương Pháp GD1, 2 |
Tổ Văn Hóa & Văn Học Anh – Mỹ |
ThS. Lê Quang Trực |
Văn Học Anh, Văn Học Mỹ |
Bà Cao Thị Kim Diệp |
Văn Hóa Anh, Văn Hóa Mỹ |
Bà Hồ Thị Ngọc Trang |
Văn Học Anh, Văn Học Mỹ |
ThS. Đặng Anh Tuấn |
Văn Hóa Mỹ, Văn Hóa Anh |
Th.S. Thân Thị Đức |
Văn Học Anh, Văn Học Mỹ |
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Yến |
Văn học Mỹ |
CN. Nguyễn Mạnh Tháo |
Văn hóa Anh |
ThS. Ngô Thị Bạch Loan |
Văn hóa Mỹ, Văn Học Mỹ |
ThS. Phạm Khắc Thông |
Văn Hóa Mỹ, Văn Hóa Anh |
Tổ Tiếng Anh thương mại |
CN. Trần Thiên Sơn (Tổ trưởng) |
Nghiệp vụ GD NH, Tiền tệ NH |
ThS. Đinh Thị Nga |
Kinh tế vi mô, Thanh toán quốc tế |
ThS. Phạm Khắc Thông |
Marketing căn bản, Quản trị học |
ThS. Nguyễn Ngọc Tuyền |
Kinh tế vi mô |
ThS. Ngô Thị Bạch Loan |
Thanh toán quốc tế |
ThS. Lưu Văn Thắng |
Tiền tệ NH |
ThS. Trần Mỹ Phương |
Nghiệp vụ văn phòng |
CN. Lê Hồng Trang |
Nguyên lý Kế toán |
CN. Nguyễn Ngọc Sỹ |
Nghiệp vụ văn phòng |
Tổ nhiệm ý |
ThS. Trần Mỹ Phương (Tổ trưởng) |
Anh ngữ du lịch, Anh ngữ VP, Anh ngữ KD |
CN. Trần Thiên Sơn |
Anh ngữ du lịch, Anh ngữ VP, Anh ngữ KD |
ThS. Nguyễn Thị Hạnh |
Anh ngữ KD |
Tổ Văn Hóa & Ngôn Ngữ Tiếng Việt |
TS. Tào Văn Ân (Tổ Trưởng) |
Tiếng Việt Thực Hành, Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam |
PGS.TS. Lê Trung Hoa |
Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học |
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến |
Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam |
TS. Hồ Xuân Mai |
Ngôn Ngữ Học So Sánh, Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam |
Tổ Tiếng Hoa |
Vương Khương Hải (Tổ Trưởng) |
Tiếng Hoa |
Ông Nguyễn Lý Uy Hân |
Tiếng Hoa |
Th.S. Hồ Thị Trinh Anh |
Tiếng Hoa |
Th.S. Trương Vỹ Quyền |
Tiếng Hoa |
TS. Hồ Minh Quang |
Tiếng Hoa |
ThS. Tăng Ngọc Bình |
Tiếng Hoa |
TS. Nguyễn Hòa Bình |
Tiếng Hoa |
TS. Châu A Phí |
Tiếng Hoa |
Th.S Lê Thị Thu Hằng |
Tiếng Hoa |
TS. Nguyễn Minh Hồng |
Tiếng Hoa |
TS. Nguyễn Phước Lộc |
Tiếng Hoa |
ThS Nguyễn Văn Thi |
Tiếng Hoa |
ThS. Phạm Thị Duyên Hồng |
Tiếng Hoa |
Th.S. Tô Phương Cường |
Tiếng Hoa |
Th.S. Trần Thị Hồng |
Tiếng Hoa |
TS. Trần Xuân Ngọc Lan |
Tiếng Hoa |
ThS. Trần Xuân Thanh T âm |
Tiếng Hoa |
Th.S. Vũ Xuân Định |
Tiếng Hoa |
ThS. Từ Chí Thành |
Tiếng Hoa |
ThS. Vương Huệ Nghi |
Tiếng Hoa |
ThS. Trần Thanh Xuân |
Tiếng Hoa |
ThS. Trần Thị Mỹ Hạnh |
Tiếng Hoa |
Tổ Tiếng Pháp |
CN Đặng Thị Xuân Phúc (Tổ Trưởng) |
Tiếng Pháp |
TS. Huỳnh Thanh Nhã |
Tiếng Pháp |
CN Lâm Thị Kim Oanh |
Tiếng Pháp |
ThS. Phạm Thị Ngọc Diệp |
Tiếng Pháp |
Tổ Tiếng Nhật |
CN Phạm Minh Tú (Tổ Trưởng) |
Tiếng Nhật |
CN Cao Thị Phương Thảo |
Tiếng Nhật |
Th.S. Esaki Chisato |
Tiếng Nhật |
CN. Huỳnh Nguyễn Bảo Khánh |
Tiếng Nhật |
TS. Nguyễn Tiến Lực |
Tiếng Nhật |
ThS. Nguyễn Công Khanh |
Tiếng Nhật |
CN. Chu Vũ Như Nguyện |
Tiếng Nhật |
CN. Nguyễn Thị Thu Hằng |
Tiếng Nhật |
CN. Nguyễn Thị Hồng Yến |
Tiếng Nhật |
CN. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Tiếng Nhật |
CN. Nguyễn Như Ngân |
Tiếng Nhật |
CN. Kurita Akiyuki |
Tiếng Nhật |
CN. Yoshida Tanado |
Tiếng Nhật |
CN. Mikawa Sumie |
Tiếng Nhật |
CN. Ishihara Michini |
Tiếng Nhật |
Tổ Tiếng Hàn |
|
Th.S. Lương Nguyễn Thanh Trang |
Tiếng Hàn Quốc |
ThS Lý Kinh Hiền |
Tiếng Hàn Quốc |
CNVũ Hồng Vẹn |
Tiếng Hàn Quốc |
CN Phan Như Quỳnh |
Tiếng Hàn Quốc |
Tổ Tiếng Tây Ban Nha |
|
CN. Đỗ Huyền Thanh (Tổ trưởng) |
Tiếng Tây Ban Nha |
Ramos Mateo Carlos Hugo |
Tiếng Tây Ban Nha |
Sara Gonzalez Gaspar |
Tiếng Tây Ban Nha |
Tổ Tiếng Anh Không Chuyên |
|
CN. Nguyễn Mỹ Ánh |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Mỹ Ánh |
Tiếng Anh |
CN. Lê Thị Bảo |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Quốc Bảo |
Tiếng Anh |
CN. Cao Biền |
Tiếng Anh |
ThS. Mai Trí Bình |
Tiếng Anh |
ThS. Bùi Thị Minh Bửu |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thị Kim Chi |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Hồng Đào |
Tiếng Anh |
CN. Ngô Thị Anh Đào |
Tiếng Anh |
CN. Trần Đức Đạo |
Tiếng Anh |
ThS. Dương Bá Thanh Di |
Tiếng Anh |
CN. Lê Ngọc Điệp |
Tiếng Anh |
CN. Hoàng Tô Thư Dung |
Tiếng Anh |
CN. Lê Thị Kim Dung |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Dung |
Tiếng Anh |
CN. Đặng Thanh Duy |
Tiếng Anh |
CN. Trần Thị Thu Hằng |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thị Xuân Hồng |
Tiếng Anh |
CN. Võ Bá Huệ |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thị Lan Hương |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Thị Thùy Hương |
Tiếng Anh |
CN. Huỳnh Xuân Huy |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Phương Khanh |
Tiếng Anh |
CN. Cao Thế Khôi |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Văn Khôi |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Đình Kim |
Tiếng Anh |
CN. Đoàn Thị Phương Lan |
Tiếng Anh |
CN. Trịnh Thị Bích Liên |
Tiếng Anh |
CN. Lê Ngọc Lợi |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thanh Mai |
Tiếng Anh |
ThS. Bùi Thị Trà My |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Thị Kiều Miên |
Tiếng Anh |
CN. Lý Chung Ngọc |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Văn Ninh |
Tiếng Anh |
CN. Dương Xuân Phương |
Tiếng Anh |
CN. Mai Võ Trúc Phương |
Tiếng Anh |
ThS. Nguyễn Thị Uyên Phương |
Tiếng Anh |
ThS. Trần Thị Như Phương |
Tiếng Anh |
ThS. Mai Thị Thúy Phượng |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Thị Ánh Phượng |
Tiếng Anh |
CN. Bùi Kim Sơn |
Tiếng Anh |
CN. Đỗ Ngọc Sơn |
Tiếng Anh |
CN. Trần Phước Kim Sơn |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Ngọc Sỹ |
Tiếng Anh |
ThS. Giang Hữu Tâm |
Tiếng Anh |
ThS. Bùi Thị Phương Thảo |
Tiếng Anh |
ThS. Tô Thị Thanh Thảo |
Tiếng Anh |
CN. Trần Thị Quý Thu |
Tiếng Anh |
ThS. Lê Tân Tiến |
Tiếng Anh |
CN. Võ Thị Ngọc Trang |
Tiếng Anh |
CN. Ngô Thị Vân |
Tiếng Anh |
CN. Đỗ Quang Vĩnh |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Thị Hồng Ý |
Tiếng Anh |
CN. Nguyễn Thanh Mai Thy |
Tiếng Anh |
CN. Trịnh Thái Văn Phúc |
Tiếng Anh |
CN. Bùi Vũ Từ Duy |
Tiếng Anh |