BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| |
KHOA XÃ HỘI HỌC - NGÀNH XÃ HỘI HỌC
LOẠI HÌNH ĐÀO TẠO CHÍNH QUY - KHOÁ 1999, 2000, 2001, 2002, 2003. |
| Khoá 2000 |
| STT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
GIỚI TÍNH |
DÂN TỘC |
TÔN GIÁO |
ĐIỂM TB |
XẾP LỌAI |
GHI CHÚ |
| 1 |
69900044 |
Siu Y Kao |
6/10/1979 |
Gia Lai |
|
Jơ Rai |
Tin Lành |
VN |
TB Khá |
|
| 2 |
69900112 |
K'sor Thưl |
26/06/1979 |
Gia Lai |
|
Jơ Rai |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 3 |
60000137 |
Phạm Thị Thu Phương |
28/07/1980 |
Thái Bình |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 4 |
60000196 |
Đặng Thị Hương Trà |
16/07/1981 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 5 |
60000207 |
Nguyễn Thanh Tâm |
26/05/1979 |
Sông Bé |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
|
| |
| STT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
GIỚI TÍNH |
DÂN TỘC |
TÔN GIÁO |
ĐIỂM TB |
XẾP LỌAI |
GHI CHÚ |
| 6 |
60100032 |
Nguyễn Thị Duyền |
22/04/1981 |
Thái Bình |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 7 |
60100052 |
Bùi Xuân Hiền |
19/03/1979 |
Thanh Hóa |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 8 |
60100225 |
Nguyễn Sỹ Quyền |
24/09/1981 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 9 |
60100359 |
Trần Quỳnh Giao |
20/01/1980 |
Bình Thuận |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
|
| |
| STT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
GIỚI TÍNH |
DÂN TỘC |
TÔN GIÁO |
ĐIỂM TB |
XẾP LỌAI |
GHI CHÚ |
| 10 |
60200023 |
Nguyễn Hồng Đông |
27/04/1984 |
Cửu Long |
|
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 11 |
60200032 |
Nguyễn Văn Dũng |
12/10/1982 |
Thanh Hóa |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 12 |
60200052 |
Trần Văn Hưởng |
17/11/1984 |
Nam Định |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Trung bình |
|
| 13 |
60200120 |
Lê Thành Sự |
6/4/1981 |
Phú Yên |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 14 |
60200138 |
Phan Thị Hồng Thắm |
8/3/1984 |
Nghệ An |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 15 |
60200152 |
Trần Ngọc Trung |
30/01/1983 |
Bình Thuận |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 16 |
60200153 |
Nguyễn Văn Trung |
1/3/1981 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 17 |
60200154 |
Phạm Đình Truyền |
22/04/1983 |
Quảng Ngãi |
|
Kinh |
Không |
VN |
Trung bình |
|
| 18 |
60200165 |
Nguyễn Thanh Tâm |
9/10/1983 |
Tiền Giang |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 19 |
60200167 |
Đào Thị Tâm |
26/10/1981 |
Thanh Hóa |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 20 |
60200174 |
Lương Ngọc Tố Uyên |
/09/1983 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 21 |
60200184 |
Nguyễn Thị Thanh Xuân |
3/4/1984 |
Nghệ Tĩnh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 22 |
60260414 |
Hoàng Ngọc Liêm |
27/03/1982 |
Vũng Tàu |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Trung bình |
|
| 23 |
60260439 |
Vũ Ngọc Quỳnh Như |
20/12/1983 |
Bạc Liêu |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Trung bình |
|
| 24 |
60260443 |
Nguyễn Đức Phúc |
26/02/1982 |
Hà Bắc |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 25 |
60260448 |
Cao Thị Phương |
22/11/1981 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 26 |
60260453 |
Phạm Khoa Thế Quang |
21/12/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 27 |
60260455 |
Phạm Thị Quyên |
19/03/1982 |
Nam Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Trung bình |
|
| 28 |
60260538 |
Trần Thị Lan |
29/12/1981 |
Nam Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
|
| |
| STT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
GIỚI TÍNH |
DÂN TỘC |
TÔN GIÁO |
ĐIỂM TB |
XẾP LỌAI |
GHI CHÚ |
| 29 |
50360076 |
Nguyễn Ngô Ngọc Hiền |
18/05/1985 |
Long An |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 30 |
60300005 |
Ngô Thị ánh |
26/09/1983 |
Nghệ An |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 31 |
60300007 |
Vương Nữ Kim Anh |
18/08/1980 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 32 |
60300012 |
Nguyễn Thị Châm |
15/05/1984 |
Hải Hưng |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 33 |
60300015 |
Nguyễn Bảo Huân Chương |
29/03/1980 |
Lâm Đồng |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 34 |
60300025 |
Võ Thị Quỳnh Dung |
27/05/1985 |
Phú Yên |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 35 |
60300026 |
Nguyễn Thị Diệu Duyên |
23/07/1984 |
Tiền Giang |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Khá |
|
| 36 |
60300027 |
Lê Văn Đông |
20/06/1985 |
Thuận Hải |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 37 |
60300032 |
Nguyễn Thị Đào |
15/10/1982 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 38 |
60300041 |
Nguyễn Thị Hiền |
10/10/1983 |
Yên Định-Thanh Hoá |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 39 |
60300045 |
Đỗ Thị Hiền |
15/04/1984 |
Nam Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 40 |
60300048 |
Nguyễn Thị Mỹ Hiếu |
26/05/1984 |
Đà Lạt |
Nữ |
Kinh |
Khác |
VN |
TB Khá |
|
| 41 |
60300053 |
Trịnh Văn Hoan |
10/3/1982 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 42 |
60300055 |
Trần Văn Huynh |
11/4/1982 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 43 |
60300060 |
Nguyễn Thị Ngọc Hân |
4/6/1983 |
Tây Ninh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 44 |
60300061 |
Bùi Thị Hương |
2/4/1983 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 45 |
60300064 |
Bùi Thị Việt Hà |
9/2/1985 |
Quảng Bình |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 46 |
60300067 |
Nguyễn Khắc Hà |
18/07/1980 |
Tây Ninh |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 47 |
60300069 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
12/10/1984 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 48 |
60300076 |
Hồ Thị Bích Hạnh |
23/08/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 49 |
60300078 |
Phạm Đức Hạnh |
25/02/1983 |
Hà Nam |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 50 |
60300079 |
Nguyễn Ngọc Hằng |
25/03/1977 |
Thanh Hóa |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 51 |
60300080 |
Quách Thị Cẩm Hằng |
14/07/1985 |
Quảng Trị |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Khá |
|
| 52 |
60300089 |
Nguyễn Thị Hiền Huỳnh |
4/11/1985 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 53 |
60300091 |
Hồ Phương Ngân Khánh |
19/04/1983 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 54 |
60300092 |
Lê Khánh |
27/07/1984 |
Bình Trị Thiên |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 55 |
60300093 |
Ngô Thị Vân Khánh |
12/1/1983 |
Thừa Thiên Huế |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 56 |
60300095 |
Đặng Phú Khánh |
27/07/1983 |
Bến Tre |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 57 |
60300106 |
Lê Thị Tuyết Lan |
10/5/1985 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 58 |
60300109 |
Đặng Thị Dạ Lan |
6/11/1983 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 59 |
60300115 |
Huỳnh Thị Kim Liên |
15/04/1983 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 60 |
60300119 |
Dương Thụy Phụng Loan |
16/09/1983 |
Đà Lạt |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 61 |
60300121 |
Lê Thị Thanh Loan |
30/12/1983 |
Thanh Hóa |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 62 |
60300130 |
Trần Thị Bích Lệ |
4/7/1984 |
Hậu Giang |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 63 |
60300131 |
Trần Thị Lịch |
17/10/1982 |
Nghệ An |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 64 |
60300133 |
Dương Thị Ngọc Mai |
9/8/1985 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 65 |
60300142 |
Nguyễn Thị Bích Nga |
16/10/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 66 |
60300143 |
Nguyễn Thị Thanh Nga |
12/9/1983 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 67 |
60300152 |
Nguyễn Thị Nguyên |
1/10/1984 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 68 |
60300154 |
Nguyễn Thị Ngân |
10/11/1983 |
Yên Phong |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 69 |
60300156 |
Lê Minh Ngọc |
14/12/1985 |
Thái Bình |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 70 |
60300157 |
Trình Thị Bích Ngọc |
2/4/1982 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 71 |
60300159 |
Lê Thị Hồng Nhan |
10/1/1983 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 72 |
60300160 |
Phạm Thị Yến Nhi |
1/10/1984 |
Gia Lai |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 73 |
60300162 |
Ngô Thị Nhơn |
7/2/1983 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 74 |
60300169 |
Hồ Thị Kim Oanh |
28/01/1983 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 75 |
60300176 |
Trần Quốc Phong |
20/01/1982 |
Thái Bình |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 76 |
60300180 |
Nguyễn Thị Linh Phương |
12/2/1984 |
Thuận Hải |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 77 |
60300186 |
Nguyễn Thị Minh Phước |
5/6/1983 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 78 |
60300187 |
Đỗ Thanh Phước |
6/5/1984 |
Phước Long |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 79 |
60300188 |
Phạm Thị Phượng |
20/07/1982 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 80 |
60300193 |
Nguyễn Thị Phụng |
20/01/1984 |
Quảng Nam |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 81 |
60300196 |
Văn Thị Quyên |
10/12/1983 |
Thanh Hóa |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 82 |
60300203 |
Nguyễn Thị Lan Soa |
20/09/1984 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 83 |
60300206 |
Bùi Đăng Hải Sơn |
7/5/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 84 |
60300210 |
Nguyễn Trọng Minh Tấn |
10/5/1985 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Khá |
|
| 85 |
60300212 |
Ngô Thị Kim Thanh |
30/03/1984 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Giỏi |
|
| 86 |
60300217 |
Vũ Văn Thu |
28/10/1983 |
Hà Nội |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 87 |
60300219 |
Nguyễn Thị Diễm Thúy |
10/4/1985 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 88 |
60300227 |
Nguyễn Thị Thảo |
15/04/1958 |
An Giang |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 89 |
60300230 |
Lê Viết Thịnh |
14/03/1985 |
Thanh Hóa |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 90 |
60300233 |
Lê Thị Diệu Thúy |
14/02/1984 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 91 |
60300235 |
Nguyễn Thị Thúy |
20/11/1984 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 92 |
60300236 |
Trần Văn Thức |
6/4/1985 |
ĐắkLăk |
|
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 93 |
60300237 |
Trần Văn Thực |
25/01/1983 |
Nam Định |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 94 |
60300239 |
Huỳnh Thị Mộng Tiền |
7/1/1984 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 95 |
60300241 |
Võ Thị Kim Tiến |
17/12/1982 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 96 |
60300249 |
Đinh Thị Phương Trâm |
16/06/1984 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 97 |
60300253 |
Trần Thanh Trúc |
11/12/1985 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 98 |
60300272 |
Bùi Minh Tú |
4/2/1986 |
Tp.Hồ Chí Minh |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 99 |
60300277 |
Hoàng Thị Huyền Vân |
8/1/1984 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 100 |
60300282 |
Lâm Quang Cường Vũ |
11/7/1981 |
Đắk Lắk |
|
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 101 |
60300288 |
Phan Hồ Nhị Xuân |
3/1/1982 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 102 |
60360001 |
Phan Thị Thúy ái |
16/01/1985 |
Minh Hải |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 103 |
60360021 |
Trần Thị Vân Anh |
2/4/1983 |
Hải Phòng |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 104 |
60360030 |
Nguyễn Nhật Bút |
30/12/1984 |
Sóc Trăng |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 105 |
60360031 |
Lê Tôn Nữ Khánh Chi |
9/2/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 106 |
60360033 |
Vũ Thị Cẩm Chi |
12/12/1983 |
Hải Dương |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 107 |
60360036 |
Trần Thị Chiến |
4/5/1984 |
Bắc Ninh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 108 |
60360038 |
Nguyễn Thị Minh Chuyên |
10/9/1985 |
Phú Khánh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 109 |
60360039 |
Nguyễn Văn Chuyền |
7/10/1983 |
Bắc Ninh |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 110 |
60360040 |
Nguyễn Hồng Châu |
25/10/1983 |
Bến Tre |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 111 |
60360042 |
Thái Thị Minh Châu |
18/03/1985 |
Nghệ An |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 112 |
60360066 |
Nguyễn Thùy Dương |
2/6/1984 |
Minh Hải |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 113 |
60360072 |
Nguyễn Minh Đỗ |
30/03/1983 |
Hà Nam |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 114 |
60360073 |
Huỳnh Phi Dũng |
20/08/1983 |
Quảng Ngãi |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 115 |
60360079 |
Dương Thị Trà Giang |
30/06/1985 |
KonTum |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 116 |
60360082 |
Võ Thị Quỳnh Giao |
25/10/1984 |
Gia Lai |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 117 |
60360087 |
Phạm Thị Thúy Hiền |
23/11/1984 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 118 |
60360091 |
Đỗ Hoàng Hiếu |
16/04/1985 |
Tiền Giang |
|
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Khá |
|
| 119 |
60360095 |
Trần Thị Hồng Hoa |
25/03/1983 |
Ninh Thuận |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 120 |
60360096 |
Phạm Văn Hoan |
10/2/1984 |
Đồng Nai |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 121 |
60360099 |
Nguyễn Thị Hòa |
10/1/1985 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 122 |
60360101 |
Hoàng Lê Hoàng |
6/3/1983 |
Kiên Giang |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 123 |
60360116 |
Phạm Thị Thùy Hương |
29/03/1983 |
Quảng Nam |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 124 |
60360118 |
Đỗ Thị Thiên Hương |
6/1/1984 |
Tây Ninh |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 125 |
60360121 |
Trần Thị Thu Hường |
15/09/1982 |
Ninh Bình |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 126 |
60360141 |
Đỗ Thị Hồng Hạnh |
19/05/1984 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 127 |
60360146 |
Lê Thị Hồng |
7/11/1983 |
Nam Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 128 |
60360150 |
Bùi Quý Hợi |
14/04/1983 |
Quảng Ninh |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 129 |
60360182 |
Nguyễn Thị Mai Liên |
12/8/1984 |
Sông Bé |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 130 |
60360187 |
Nguyễn Thị Loan |
7/7/1984 |
Hải Phòng |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 131 |
60360195 |
Nguyễn Trung Lưu |
17/02/1982 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 132 |
60360198 |
Nguyễn Thị Lành |
10/10/1985 |
Bắc Ninh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 133 |
60360202 |
Nguyễn Thị Yến Mai |
6/10/1983 |
Hải Phòng |
Nữ |
Kinh |
Không |
|
Khá |
|
| 134 |
60360203 |
Trần Thị Ngọc Mai |
26/01/1984 |
Hà Tĩnh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 135 |
60360205 |
Huỳnh Thị Trà My |
8/1/1984 |
Phú Khánh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 136 |
60360222 |
Trương Bích Ngọc |
1/4/1984 |
Hải Phòng |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 137 |
60360229 |
Lê Trọng Nhân |
26/10/1985 |
Hậu Giang |
|
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 138 |
60360244 |
Bùi Viết Phương |
9/3/1984 |
Tiền Giang |
|
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 139 |
60360249 |
Nguyễn Thị Phương |
20/08/1984 |
Hải Phòng |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 140 |
60360276 |
Đinh Trúc Quỳnh |
2/10/1982 |
Hà Nam Ninh |
Nữ |
Kinh |
Không |
|
TB Khá |
|
| 141 |
60360282 |
Trần Thị Sâm |
7/12/1983 |
Quảng Bình |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 142 |
60360284 |
Nguyễn Văn Sơn |
10/9/1984 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
| 143 |
60360286 |
Trần Kim Sơn |
6/3/1985 |
Đồng Nai |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 144 |
60360287 |
Hồ Thị Sương |
12/10/1985 |
Khánh Hòa |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 145 |
60360289 |
Ngô Thị Sống |
28/05/1985 |
Tây Ninh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 146 |
60360295 |
Lê Thị Hà Thanh |
2/2/1985 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 147 |
60360299 |
Nguyễn Thị Kim Thanh |
10/3/1985 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 148 |
60360308 |
Trần Thoàng |
10/1/1984 |
Bình Trị Thiên |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 149 |
60360333 |
Trần Thị Bích Thảo |
1/6/1983 |
Quảng Ngãi |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 150 |
60360334 |
Trần Thị Phương Thảo |
16/08/1983 |
Đồng Nai |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Giỏi |
|
| 151 |
60360339 |
Nguyễn Bá Thọ |
20/07/1984 |
Thanh Hóa |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 152 |
60360349 |
Hồ Thủy Tiên |
4/2/1984 |
Côn Đảo |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 153 |
60360351 |
Hoàng Đình Tiến |
15/10/1980 |
Nghệ An |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Trung bình |
|
| 154 |
60360362 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm |
12/5/1984 |
ĐắkLăk |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
Khá |
|
| 155 |
60360374 |
Nguyễn Thị Tuyền |
20/08/1984 |
Hải Dương |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 156 |
60360378 |
Nguyễn Thị Như Tuyết |
5/3/1985 |
Hà Tĩnh |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 157 |
60360400 |
Nguyễn Thị Phương Uyên |
14/05/1984 |
Tp.Hồ Chí Minh |
Nữ |
Kinh |
Phật Giáo |
VN |
TB Khá |
|
| 158 |
60360405 |
Huỳnh Thị Viên |
12/4/1983 |
Bình Định |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 159 |
60360418 |
Nguyễn Văn Vẻ |
20/07/1982 |
Bắc Ninh |
|
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
TB Khá |
|
| 160 |
60360422 |
Phan Văn Yên |
1/12/1983 |
Quảng Nam |
|
Kinh |
Không |
VN |
TB Khá |
|
| 161 |
60366002 |
Phan Ngọc Mai |
25/07/1985 |
Thuận Hải |
Nữ |
Kinh |
Không |
VN |
Khá |
|
| 162 |
70360042 |
Nguyễn Thị Mỹ Châu |
16/06/1984 |
Sông Bé |
Nữ |
Kinh |
Thiên Chúa |
VN |
Khá |
|
|
| Danh sách này có tổng cộng 162 sinh viên tốt nghiệp, trong đó xếp lọai như sau: |
- Đạt lọai Giỏi: 02 sinh viên
- Đạt lọai Khá : 47 sinh viên
- Đạt lọai TB Khá : 107 sinh viên
- Đạt lọai Trung bình: 06 sinh viên
|
| |
| |